阿柄 ā bǐng · a bính Hán Việt: a bính · Pinyin: ā bǐng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 柄 (bính)Pinyinā bǐngHán Việta bínhCấu tạo阿 + 柄 · a + bính nghĩa thành phần: a + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.喻权柄。