阿武子 ā wǔ zi · a võ tử Hán Việt: a võ tử · Pinyin: ā wǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 武 (võ) + 子 (tử)Pinyinā wǔ ziHán Việta võ tửCấu tạo阿 + 武 + 子 · a + võ + tử nghĩa thành phần: a + võ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐中宗幼女安乐公主对其祖母武则天的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.唐中宗幼女安乐公主对其祖母武则天的称呼。