阿段 ā duàn · a đoạn Hán Việt: a đoạn · Pinyin: ā duàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 段 (đoạn)Pinyinā duànHán Việta đoạnCấu tạo阿 + 段 · a + đoạn nghĩa thành phần: a + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代獠族对男子的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代獠族对男子的称呼。