阿毘昙

a bì đàm

Hán Việt: a bì đàm

Tổng quan

a tì đàm (術語)Abhidharma,阿毘達磨之舊稱。☸

Cấu tạo: (a) + (bì) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tì đàm (術語)Abhidharma,阿毘達磨之舊稱。☸