阿毘昙经 a bì đàm kinh Hán Việt: a bì đàm kinh Tổng quan a tì đàm kinh (書名)阿毘曇八犍度論之異名。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 毘 (bì) + 昙 (đàm) + 经 (kinh)Hán Việta bì đàm kinhCấu tạo阿 + 毘 + 昙 + 经 · a + bì + đàm + kinh nghĩa thành phần: a + bì + đàm + kinh Nghĩa ViệtCihui a tì đàm kinh (書名)阿毘曇八犍度論之異名。☸