阿沒

ā méi a một

Hán Việt: a một · Pinyin: ā méi

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何﹐什么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何﹐什么。