阿況 ā kuàng · a huống Hán Việt: a huống · Pinyin: ā kuàng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 況 (huống)Pinyinā kuàngHán Việta huốngCấu tạo阿 + 況 · a + huống nghĩa thành phần: a + huống