阿法 ā fǎ · a pháp Hán Việt: a pháp · Pinyin: ā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 法 (pháp)Pinyinā fǎHán Việta phápCấu tạo阿 + 法 · a + pháp nghĩa thành phần: a + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲法﹔违法。Tân Hoa Tự Điển 1.曲法﹔违法。