阿炳 a bǐng · a bỉnh Hán Việt: a bỉnh · Pinyin: a bǐng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 炳 (bỉnh)Pinyina bǐngHán Việta bỉnhCấu tạo阿 + 炳 · a + bỉnh nghĩa thành phần: a + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即华彦钧”。Tân Hoa Tự Điển 即华彦钧”(78页)。