阿爺 ā yé · a gia Hán Việt: a gia · Pinyin: ā yé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爺 (gia)Pinyinā yéHán Việta giaCấu tạo阿 + 爺 · a + gia nghĩa thành phần: a + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阿耶"。父亲; 主人; 祖父。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阿耶"。父亲。 2.主人。 3.祖父。