阿環

ā huán a hoàn

Hán Việt: a hoàn · Pinyin: ā huán

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中上元夫人小字; 喻指女道士; 指神话中西王母; 杨贵妃的小名。贵妃小字玉环﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中上元夫人小字。 2.喻指女道士。 3.指神话中西王母。 4.杨贵妃的小名。贵妃小字玉环﹐故称。