阿瓊

ā qióng a quỳnh

Hán Việt: a quỳnh · Pinyin: ā qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对传说中西王母侍女许飞琼的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对传说中西王母侍女许飞琼的昵称。