阿登 ā dēng · a đăng Hán Việt: a đăng · Pinyin: ā dēng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 登 (đăng)Pinyinā dēngHán Việta đăngCấu tạo阿 + 登 · a + đăng nghĩa thành phần: a + đăng