阿的

ā de a đích

Hán Việt: a đích · Pinyin: ā de

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兀的。这﹐这个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兀的。这﹐这个。