阿監 ā jiān · a giam Hán Việt: a giam · Pinyin: ā jiān Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 監 (giam)Pinyinā jiānHán Việta giamCấu tạo阿 + 監 · a + giam nghĩa thành phần: a + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太监。Tân Hoa Tự Điển 1.太监。EngCihui 阿監 jiān n. <trad.> a eunuch officer