阿目佉

a mục khư

Hán Việt: a mục khư

Tổng quan

a mục khư (雜語)又作阿牟伽,阿謨伽。譯曰不空。見阿牟伽條。☸

Cấu tạo: (a) + (mục) + (khư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a mục khư (雜語)又作阿牟伽,阿謨伽。譯曰不空。見阿牟伽條。☸