阿睹

ā dǔ a đổ

Hán Việt: a đổ · Pinyin: ā dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这﹐这个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这﹐这个。