阿私
a tư
Hán Việt: a tư · Pinyin: ā sī
Tổng quan
a tư (人名)又作阿夷。見阿私仙條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui a tư (人名)又作阿夷。見阿私仙條。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偏袒、徇私。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「通一伎之士咸得自效,絕倫超奇者為右,無所阿私。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏私﹐不公道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偏私﹐不公道。
Eng
- Cihui 阿私 sī v. be biased/partial