阿章 ā zhāng · a chương Hán Việt: a chương · Pinyin: ā zhāng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 章 (chương)Pinyinā zhāngHán Việta chươngCấu tạo阿 + 章 · a + chương nghĩa thành phần: a + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对宋米芾的昵称。芾字元章﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.对宋米芾的昵称。芾字元章﹐故称。