阿紫 ā zǐ · a tử Hán Việt: a tử · Pinyin: ā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 紫 (tử)Pinyinā zǐHán Việta tửCấu tạo阿 + 紫 · a + tử nghĩa thành phần: a + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狐狸的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.狐狸的别称。