阿縞 ā gǎo · a cảo Hán Việt: a cảo · Pinyin: ā gǎo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 縞 (cảo)Pinyinā gǎoHán Việta cảoCấu tạo阿 + 縞 · a + cảo nghĩa thành phần: a + cảo