阿縱 ā zòng · a túng Hán Việt: a túng · Pinyin: ā zòng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 縱 (túng)Pinyinā zòngHán Việta túngCấu tạo阿 + 縱 · a + túng nghĩa thành phần: a + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庇护纵容。Tân Hoa Tự Điển 1.庇护纵容。