阿縞 ā gǎo · a cảo Hán Việt: a cảo · Pinyin: ā gǎo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 縞 (cảo)Pinyinā gǎoHán Việta cảoCấu tạo阿 + 縞 · a + cảo nghĩa thành phần: a + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代齐东阿所出的细缯。Tân Hoa Tự Điển 1.古代齐东阿所出的细缯。