阿老

ā lǎo a lão

Hán Việt: a lão · Pinyin: ā lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母亲; 老妻对老夫的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母亲。 2.老妻对老夫的昵称。