阿者

ā zhě a giả

Hán Việt: a giả · Pinyin: ā zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱母親。譯自女真語。元.關漢卿《五侯宴》第四折:「謝俺阿媽,封俺五將為五侯。著俺老阿者設一宴,名喚做侯宴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女真语。母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女真语。母亲。