阿茶 ā chá · a trà Hán Việt: a trà · Pinyin: ā chá Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 茶 (trà)Pinyinā cháHán Việta tràCấu tạo阿 + 茶 · a + trà nghĩa thành phần: a + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代公主﹑郡主﹑县主的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代公主﹑郡主﹑县主的称呼。