阿莽 ā mǎng · a mãng Hán Việt: a mãng · Pinyin: ā mǎng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 莽 (mãng)Pinyinā mǎngHán Việta mãngCấu tạo阿 + 莽 · a + mãng nghĩa thành phần: a + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎样﹐怎么样。Tân Hoa Tự Điển 1.怎样﹐怎么样。