阿薩伊 āsàyī · a tát y Hán Việt: a tát y · Pinyin: āsàyī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 伊 (y)PinyināsàyīHán Việta tát yCấu tạo阿 + 薩 + 伊 · a + tát + y nghĩa thành phần: a + tát + y Nghĩa EngCihui açai