阿薩德

ā sà dé a tát đức

Hán Việt: a tát đức · Pinyin: ā sà dé

Tổng quan

Assad (tên Ả Rập)

Cấu tạo: (a) + (tát) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Assad (tên Ả Rập)

Eng

  • CC-CEDICT Assad (Arabic name)
  • Cihui Assad (Arabic name)