阿衆 ā zhòng · a chúng Hán Việt: a chúng · Pinyin: ā zhòng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 衆 (chúng)Pinyinā zhòngHán Việta chúngCấu tạo阿 + 衆 · a + chúng nghĩa thành phần: a + chúng