阿誰

ā shuí a thùy

Hán Việt: a thùy · Pinyin: ā shuí

Tổng quan

ai

Cấu tạo: (a) + (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 何人。《三國志.卷三七.蜀書.龐統傳》:「向者之論,阿誰為失?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑问代词。犹言谁﹐何人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑问代词。犹言谁﹐何人。

Eng

  • CC-CEDICT who
  • Cihui who

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

那个