阿諂

ā chǎn a siểm

Hán Việt: a siểm · Pinyin: ā chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (siểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向別人討好奉承。《後漢書.卷七四上.袁紹傳》:「英才儁逸,以直言正色,論不阿諂,身被梟懸之戮。」