阿謗 ā bàng · a báng Hán Việt: a báng · Pinyin: ā bàng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 謗 (báng)Pinyinā bàngHán Việta bángCấu tạo阿 + 謗 · a + báng nghĩa thành phần: a + báng