阿讓 ā ràng · a nhượng Hán Việt: a nhượng · Pinyin: ā ràng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 讓 (nhượng)Pinyinā ràngHán Việta nhượngCấu tạo阿 + 讓 · a + nhượng nghĩa thành phần: a + nhượng