阿謗

ā bàng a báng

Hán Việt: a báng · Pinyin: ā bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声喝叱和毁谤。阿﹐通"诃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声喝叱和毁谤。阿﹐通"诃"。