阿谷 ā gǔ · a cốc Hán Việt: a cốc · Pinyin: ā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 谷 (cốc)Pinyinā gǔHán Việta cốcCấu tạo阿 + 谷 · a + cốc nghĩa thành phần: a + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代楚国地名; 大山之间的夹道。谓偏僻的隐居地方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代楚国地名。 2.大山之间的夹道。谓偏僻的隐居地方。