阿貝 ā bèi · a bối Hán Việt: a bối · Pinyin: ā bèi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 貝 (bối)Pinyinā bèiHán Việta bốiCấu tạo阿 + 貝 · a + bối nghĩa thành phần: a + bối