阿負 ā fù · a phụ Hán Việt: a phụ · Pinyin: ā fù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 負 (phụ)Pinyinā fùHán Việta phụCấu tạo阿 + 負 · a + phụ nghĩa thành phần: a + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老年妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.老年妇女。