阿貴 ā guì · a quý Hán Việt: a quý · Pinyin: ā guì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 貴 (quý)Pinyinā guìHán Việta quýCấu tạo阿 + 貴 · a + quý nghĩa thành phần: a + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿谀逢迎官位高的人; 偏袒显贵者。Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀逢迎官位高的人。 2.偏袒显贵者。