阿輔 ā fǔ · a phụ Hán Việt: a phụ · Pinyin: ā fǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 輔 (phụ)Pinyinā fǔHán Việta phụCấu tạo阿 + 輔 · a + phụ nghĩa thành phần: a + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阿附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阿附。