阿避 ā bì · a tị Hán Việt: a tị · Pinyin: ā bì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 避 (tị)Pinyinā bìHán Việta tịCấu tạo阿 + 避 · a + tị nghĩa thành phần: a + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲从回避。Tân Hoa Tự Điển 1.曲从回避。