阿那

ā nà a na

Hán Việt: a na · Pinyin: ā nà

Tổng quan

áng yếu đuối ẻo lả của người con gái — Vẻ chậm chạp, từ từ không vội vàng. a na a na ☆Dáng yếu đuối ẻo lả của người con gái — Vẻ chậm chạp, từ từ không vội vàng.

Cấu tạo: (a) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng yếu đuối ẻo lả của người con gái — Vẻ chậm chạp, từ từ không vội vàng. a na a na ☆Dáng yếu đuối ẻo lả của người con gái — Vẻ chậm chạp, từ từ không vội vàng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔弱貌﹔柔美貌。阿﹐通"婀"; 舒徐貌。阿﹐通"婀"; 茂盛貌。阿﹐通"婀"; 唐代乐曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱貌﹔柔美貌。阿﹐通"婀"。 2.舒徐貌。阿﹐通"婀"。 3.茂盛貌。阿﹐通"婀"。 4.唐代乐曲名。