阿郎
a lang
Hán Việt: a lang · Pinyin: ā láng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主人。《太平廣記.卷七六.田良逸蔣含弘》:「使還曰,報汝阿郎,勿深憂也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲; 主人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.父亲。 2.主人。
Hán Việt: a lang · Pinyin: ā láng