阿鋪 ā pù · a phô Hán Việt: a phô · Pinyin: ā pù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 鋪 (phô)Pinyinā pùHán Việta phôCấu tạo阿 + 鋪 · a + phô nghĩa thành phần: a + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦人在城上建造的营卫室。Tân Hoa Tự Điển 1.秦人在城上建造的营卫室。