阿闢 ā pì · a tịch Hán Việt: a tịch · Pinyin: ā pì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 闢 (tịch)Pinyinā pìHán Việta tịchCấu tạo阿 + 闢 · a + tịch nghĩa thành phần: a + tịch