阿陀 a đà Hán Việt: a đà Tổng quan a đà (飲食)阿伽陀之略。藥名。宗鏡錄二曰:「於群藥中,但取阿陀之妙。」見阿伽陀條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 陀 (đà)Hán Việta đàCấu tạo阿 + 陀 · a + đà nghĩa thành phần: a + đà Nghĩa ViệtCihui a đà (飲食)阿伽陀之略。藥名。宗鏡錄二曰:「於群藥中,但取阿陀之妙。」見阿伽陀條。☸