阿隆索 ā lóng suǒ · a long tác Hán Việt: a long tác · Pinyin: ā lóng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 隆 (long) + 索 (tác)Pinyinā lóng suǒHán Việta long tácCấu tạo阿 + 隆 + 索 · a + long + tác nghĩa thành phần: a + long + tác