阿領 ā lǐng · a lĩnh Hán Việt: a lĩnh · Pinyin: ā lǐng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 領 (lĩnh)Pinyinā lǐngHán Việta lĩnhCấu tạo阿 + 領 · a + lĩnh nghĩa thành phần: a + lĩnh