阿領 ā lǐng · a lĩnh Hán Việt: a lĩnh · Pinyin: ā lǐng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 領 (lĩnh)Pinyinā lǐngHán Việta lĩnhCấu tạo阿 + 領 · a + lĩnh nghĩa thành phần: a + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妇女再嫁时带来的同前夫所生的孩子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女再嫁时带来的同前夫所生的孩子。