阿香車 ā xiāng chē · a hương xa Hán Việt: a hương xa · Pinyin: ā xiāng chē Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 香 (hương) + 車 (xa)Pinyinā xiāng chēHán Việta hương xaCấu tạo阿 + 香 + 車 · a + hương + xa nghĩa thành phần: a + hương + xa